Quay lại

E4U: Niềm tin kinh doanh của doanh nghiệp châu Âu đạt mức cao nhất trong 7 năm tại VN (P.2)

Phân tích từ vựng và thuật ngữ chuyên ngành – Terms & vocab explained

 

Thuật Ngữ 

Giải Nghĩa

Ví Dụ 

Sentiment / Tâm lý thị trường

Thái độ chung của các nhà đầu tư, doanh nhân về tình hình kinh tế – có thể là tích cực (optimistic) hoặc tiêu cực (pessimistic).

"Marking a decisive shift in European business sentiment...confidence has rebounded after nearly a decade of disruption."

Portfolio Diversification / Đa dạng hóa danh mục đầu tư

Chiến lược phân tán đầu tư hoặc hoạt động kinh doanh sang nhiều sản phẩm, dịch vụ, thị trường khác nhau để giảm rủi ro.

"Business development and portfolio diversification top the agenda, cited by 50% of respondents as their primary focus for 2026."

Talent Retention / Giữ chân nhân tài

Các chiến lược và chính sách nhằm duy trì nhân lực có kỹ năng cao, ngăn chặn tình trạng chảy máu chân cán bộ.

"Talent remains a close second, with 45% prioritising retention and recruitment, underscoring continued pressure on skilled labour availability."

Regulatory Inconsistency / Thiếu nhất quán trong áp dụng quy định

Tình trạng các quy định pháp luật được áp dụng không đồng nhất, thay đổi theo thời gian hoặc giữa các địa phương khác nhau.

"Unclear or inconsistently applied regulations" – cited by 52% of respondents as a key friction.

Administrative Burden / Complexity / Gánh nặng hành chính / Độ phức tạp hành chính

Những thủ tục hành chính phức tạp, tốn thời gian và tài nguyên mà các doanh nghiệp phải thực hiện khi làm việc với chính phủ.

"Administrative complexity and regulatory inconsistency remain the most frequently cited business challenges, but Q4 data shows meaningful improvement. 53% of respondents cite administrative burdens as a key concern."

Operational Delays / Chậm trễ trong hoạt động

Tình trạng quá trình sản xuất, giao hàng hoặc cung ứp dịch vụ bị kéo dài, không đúng tiến độ.

"These challenges translate most commonly into operational delays or uncertainty (59%)."

Inflection Point/ Điểm rẽ / Ngưỡng chuyển dịch

Một thời điểm quan trọng khi tình hình, xu hướng thay đổi chiều từ tiêu cực sang tích cực hoặc ngược lại.

"The results direct to a clear inflection point: confidence has not only rebounded, but re-entered strong growth territory."

Growth Engine/ Động lực tăng trưởng

Một yếu tố, ngành, hay thị trường chính giúp thúc đẩy sự phát triển kinh tế của một quốc gia.

"Vietnam is quickly transforming itself into a powerful growth engine, on track to rank among the top three economies in ASEAN."

Net Negative Impact / Tác động ròng tiêu cực

Sự ảnh hưởng tổng thể không thuận lợi sau khi trừ đi những lợi ích có được.

"In 2025, 42% of respondents reported a net negative impact from global trade tensions."

Cost Optimisation / Tối ưu hóa chi phí

Quy trình tìm cách giảm chi phí hoạt động mà không ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ.

"Cost optimisation is the most common response, pursued by 41% of firms."

Volatility / Biến động / Sự bất ổn

Sự thay đổi nhanh chóng, không dự đoán được của các yếu tố kinh tế, chính trị hoặc thị trường.

"Smaller firms are disproportionately exposed to volatility, forcing them to prioritise immediate revenue and survival."

Buffer / Đệm / Tấm chắn bảo vệ

Những nguồn lực, khoản tiền dự phòng hoặc khả năng tài chính giúp công ty chịu được những cú sốc kinh tế.

"Larger companies appear more insulated...with better buffers against external shocks."

Demand Shifts/ Sự thay đổi nhu cầu

Tình hình thị trường thay đổi, nhu cầu sản phẩm tăng hoặc giảm theo xu hướng kinh tế, chính trị.

"The impact is felt primarily through demand shifts and revenue uncertainty (43%)."

Geopolitical Uncertainty / Bất ổn địa chính trị

Những rủi ro hoặc thay đổi không chắc chắn liên quan đến quan hệ quốc tế, chiến tranh thương mại, hoặc mâu thuẫn chính trị giữa các quốc gia.

"Even as global trade tensions and geopolitical uncertainty continue to weigh on the international environment."

Reciprocal Tariff / Liberation Day Tariffs / Thuế quan tương hỗ

Một chính sách áp dụng thuế cao lên hàng hóa nhập khẩu từ các quốc gia khác, thường là để bảo vệ sản xuất trong nước.

"After the so-called 'Liberation Day' tariffs announcement, many questioned whether Vietnam would need to revise its 8% growth ambition."

Must-Win Battles / Những Trận Chiến Phải Thắng

Các mục tiêu hoặc vấn đề ưu tiên hàng đầu mà một tổ chức hoặc chính phủ tập trung giải quyết để đạt được thành công.

"Through our Must-Win Battles, we are committed to driving forward regulatory changes that make a difference for both SMEs and MNCs."